puppy dog

/ˈpəpi dɔg/
Danh từ
  1. Một con chó con; một con chó trẻ.
    A puppy; a young dog.
🎬 Nghe “puppy dog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish